JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

협객
[ hyeopkkaek ]
hiệp khách, hiệp sĩ, người hào hiệp.

Chi tiết từ

협객 / hyeopkkaek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hiệp khách, hiệp sĩ, người hào hiệp.

Từ liên quan:

쌍칼 쾌도 금옥 돈아 대길 혈맥 활극 강쇠 방자 건달 묵향 총사 축생 기담 만춘 의적 야차 무협 명궁 만신

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

협객ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới