한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
협객
[ hyeopkkaek ]
hiệp khách, hiệp sĩ, người hào hiệp.
Chi tiết từ
협객 / hyeopkkaek /
Hiệp khách, hiệp sĩ, người hào hiệp.
Từ liên quan:
쌍칼 쾌도 금옥 돈아 대길 혈맥 활극 강쇠 방자 건달 묵향 총사 축생 기담 만춘 의적 야차 무협 명궁 만신
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hiệp khách
17:25 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
người anh hùng
17:25 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường liên quan đến võ thuật
17:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 客 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý