한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
협기
[ hyeopkki ]
hiệp khí, tinh thần hào hiệp, tinh thần nghĩa hiệp.
Chi tiết từ
협기 / hyeopkki /
Hiệp khí, tinh thần hào hiệp, tinh thần nghĩa hiệp.
Từ liên quan:
소삼 음곡 화미 은적 흥패 학춤 류강 성색 육미 취주 용력 간원 협종 옥배 금춘 설첨 조염 땅재주 잡찬 가악
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hợp tác
15:30 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
sự phối hợp
15:30 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
trong công việc hoặc dự án
15:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 氣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý