한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
협문
[ hyeommun ]
cổng phụ, cổng nhỏ bên cạnh.
Chi tiết từ
협문 / hyeommun /
Cổng phụ, cổng nhỏ bên cạnh.
Từ liên quan:
누거 체환 협실 내당 향차 복거 향합 소옥 금춘 유견 소삼 각루 은적 철채 두침 문비 송동 원좌 협종 포루
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hiệp ước
16:55 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thỏa thuận chính thức
16:55 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Liên quan đến quan hệ quốc tế.
16:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý