한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
협상하다
[ hyeopssanghada ]
bàn bạc, thương thảo, thảo luận
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
협상
【hyeopssang】
sự bàn bạc, sự thương thảo, sự thảo luận
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
협상하다 / hyeopssanghada /
động từ
Bàn bạc, thương thảo, thảo luận
서로 다른 의견을 가진 집단이 모여 문제를 해결하고 결정을 하기 위해 의논하다.
Nhóm có ý kiến khác nhau tập hợp, bàn luận để giải quyết và quyết định vấn đề.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đàm phán
19:32 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thương lượng
19:32 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường áp dụng trong kinh doanh
19:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 商 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý