한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
형극
[ hyeonggeuk ]
bụi gai, bụi cây mâm xôi.
Chi tiết từ
형극 / hyeonggeuk /
Bụi gai, bụi cây mâm xôi.
Ví dụ:
형극의 길
lối đi chông gai, con đường chông gai.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó khăn
19:03 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
thử thách
19:03 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong văn học
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý