한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
형장
[ hyeongjang ]
trường bắn, nơi hành quyết.
Chi tiết từ
형장 / hyeongjang /
Trường bắn, nơi hành quyết.
Ví dụ:
형장의 이슬로 사라지다
bị tử hình, hành quyết (nguyên văn: tan biến thành hạt mưa phùn nơi trường bắn).
Từ liên quan:
참형 하옥 장살 추국 낙형 참소 삭직 종시 감복 모역 피체 역모 한즉 파직 문초 면례 고변 예토 적몰 즉결
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
dùng trong lĩnh vực pháp lý
18:55 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
địa điểm xét xử
18:55 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
nơi xử án
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 場 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý