JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

형장
[ hyeongjang ]
trường bắn, nơi hành quyết.

Chi tiết từ

형장 / hyeongjang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trường bắn, nơi hành quyết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

형장의 이슬로 사라지다

bị tử hình, hành quyết (nguyên văn: tan biến thành hạt mưa phùn nơi trường bắn).

Từ liên quan:

참형 하옥 장살 추국 낙형 참소 삭직 종시 감복 모역 피체 역모 한즉 파직 문초 면례 고변 예토 적몰 즉결

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

형장ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới