한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
호
[ ho ]
biệt hiệu
호
[ ho ]
Ho; hộ
호
[ ho ]
hồ
Các từ gợi ý
호시절
【hosijeol】
thời tốt đẹp, thời thuận lợi, thời tươi đẹp
호주머니
【hojumeoni】
túi (quần, áo).
부등호
【budeungho】
dấu bất đẳng
송년호
【songnyeonho】
số cuối năm, số đặc biệt, số tết
호밀
【homil】
[식물학] lúa mạch đen.
방공호
【banggongho】
căn cứ phòng không
호떡
【hotteok】
bánh nướng nhân đường, bánh ho-teok
호재료
【hojaeryo】
Nguyên liệu tốt.
호-
【ho-】
Tàu
호조건
【hojokkeon】
điều kiện tốt
호배추
【hobaechu】
[식물학] bắp cải Trung Quốc.
구미호
【gumiho】
Gumiho; cáo chín đuôi, hồ ly tinh chín đuôi
호떡
【hotteok】
bánh ngọt làm bằng bột nhào trứng sữa, nướng cả hai mặt và ăn nóng.
호콩
【hokong】
củ lạc.
호적수
【hojeoksu】
một đối thủ ngang sức, ngang tài.
Xem thêm
Chi tiết từ
호 / ho /
danh từ

Biệt hiệu
본래의 이름이나 자 외에, 친근하게 부르기 위해 지어서 쓰는 이름.
Tên được đặt và dùng để gọi một cách thân mật, ngoài tên vốn có hay tên tự.
Bút danh, hiệu
세상에 널리 알려진 이름.
Tên được biết đến rộng rãi trên thế gian.
danh từ phụ thuộc



Ho; số
순서나 차례를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự hay trật tự.
Ho; số, kì
신문이나 잡지 같은 간행물의 순서를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự của ấn phẩm như báo hay tạp chí.
Ho; phòng số
방이 여러 개 있는 건물에서 그 하나하나의 방에 매겨진 번호를 나타내는 말.
Từ thể hiện con số được đặt cho từng căn phòng trong một toà nhà có nhiều phòng.
Ho; cỡ số
그림이나 활자의 크기를 나타내는 단위.
Đơn vị thể hiện kích cỡ của chữ in hay tranh vẽ.
Từ đồng nghĩa:
별호
Từ liên quan:
포양 호가 호의 교룡 원주각 복륜 청파 분산기 휴런 호로 양청 쇄 토바
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hồ
15:27 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đơn vị đo chiều dài
15:27 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong tên địa danh
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý