한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
호드득거리다
[ hodeudeukkkeorida ]
(방정) hấp tấp, khinh suất, cẩu thả, bừa bãi
Các từ gợi ý
거리
【geori】
con phố
바득바득
【badeukppadeuk】
khăng khăng, nằng nặc, ngoan cố
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
새근거리다
【saegeungeorida】
thở hổn hển
Xem thêm
Chi tiết từ
호드득거리다 / hodeudeukkkeorida /
(방정) hấp tấp, khinh suất, cẩu thả, bừa bãi
(소리) tiếng kêu răng rắc, lộp bộp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng động lạch cạch
18:47 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
âm thanh hỗn tạp
18:47 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng để miêu tả âm thanh
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý