JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

호미로 막을 것을 가래로 막는다
[ homiro mageul geodeul garaero makneunda ]
(chặn bằng xẻng cái chặn bằng liềm móc) việc nhỏ mà lại hao tổn công sức

Các từ gợi ý

막다
【maktta】
chặn, ngăn, bịt
박
【bak】
quả bầu tròn
막
【mak】
lều, lán
막
【mak】
một cách dữ dội, một cách dồn dập
로
【ro】
sang
외로
【oero || wero】
phía bên trái
밖
【bak】
phía ngoài
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
졸막졸막
【jolmakjjolmak】
Lộn xộn, nhấp nhổm.
입(을) 막다
【ip(eul) makda】
(chặn miệng), bịt miệng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
말문(을) 막다
【malmun(eul) makda】
chặn lời
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

호미로 막을 것을 가래로 막는다 / homiro mageul geodeul garaero makneunda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(chặn bằng xẻng cái chặn bằng liềm móc) việc nhỏ mà lại hao tổn công sức
일이 작을 때 미리 처리하지 않고 그대로 내버려 두는 바람에 나중에 큰 힘을 들이게 되었다.
Do không xử lý trước việc nhỏ mà cứ để như vậy nên sau này đã phải tốn nhiều công sức.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

호미로 막을 것을 가래로 막는다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới