한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
혼작
[ honjak ]
trồng lẫn, trồng xen kẽ.
Chi tiết từ
혼작 / honjak /
Trồng lẫn, trồng xen kẽ.
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
tự lập
16:38 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường chỉ người độc lập
16:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
làm việc một mình
16:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý