한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
혼쭐
[ honjjul ]
hồn
Các từ gợi ý
혼쭐나다
【honjjulrada】
Rất sợ, hoảng sợ.
혼쭐(이) 빠지다
【honjjul(i) ppajida】
mất hồn
Chi tiết từ
혼쭐 / honjjul /
danh từ
Hồn
(강조하는 말로) 사람의 몸 안에서 몸과 정신을 다스린다고 하는 것.
(cách nói nhấn mạnh) Thứ được cho rang ở trong cơ thể người và điều khiển cơ thể và tinh thần.
Từ liên quan:
먹칠 읍소 더럭 면박 몰매 떵떵 씩씩 맹탕 반색 착잡 곡소리 휘청 삐끗 뭇매 패다 집안싸움 딸년 미운털 공수표 칼침
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị mắng hoặc phê bình nặng nề.
17:22 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
17:22 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Diễn tả sự tức giận từ người khác.
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý