한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
홈
[ hom ]
nhà
Các từ gợi ý
홈드레스
【homdeureseu】
đầm mặc ở nhà
홈뱅킹
【hombaengking】
ngân hàng tại nhà, dịch vụ ngân hàng tại nhà
홈시크
【homsikeu】
Nhớ nhà.
홈식
【homsik】
nhớ nhà, nhớ quê.
홈그라운드
【homgeuraundeu】
Sân nhà.
홈팀
【homtim】
Đội nhà.
홈메이드
【hommeideu】
Hàng nội, hàng sản xuất trong nước.
홈타기
【homtagi】
Nứt, nẻ, rách.
홈통
【homtong】
(물끄는) máng nước, máng hứng nước.
홈통
【homtong】
máng nước, máng xối, ống thoát nước
홈질
【homjil】
sự may lược, sự may mũi thưa
홈 쇼핑
【hom syoping】
việc mua sắm qua mạng
홈질하다
【homjilhada】
khâu đột, khâu mũi dài.
홈쳐때리다
【homcheottaerida】
Đánh tới tấp, đánh dữ dội.
Chi tiết từ
홈 / hom /
danh từ

Nhà
야구에서, 포수가 있는 자리.
Vị trí đứng của người bắt bóng, trong môn bóng chày.
Rãnh, khe
물체에 오목하고 길게 팬 줄.
Đường dài bị khoét lõm và dài trên vật thể.
Đường rãnh, đường rạch khía (기둥의).
Quê nhà, quê hương, tổ quốc
Từ liên quan:
푸서 원정 그리핑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà
15:38 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
nơi trú ngụ
15:38 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong thể thao
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý