JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

홈
[ hom ]
nhà

Các từ gợi ý

홈드레스
【homdeureseu】
đầm mặc ở nhà
홈뱅킹
【hombaengking】
ngân hàng tại nhà, dịch vụ ngân hàng tại nhà
홈시크
【homsikeu】
Nhớ nhà.
홈식
【homsik】
nhớ nhà, nhớ quê.
홈그라운드
【homgeuraundeu】
Sân nhà.
홈팀
【homtim】
Đội nhà.
홈메이드
【hommeideu】
Hàng nội, hàng sản xuất trong nước.
홈타기
【homtagi】
Nứt, nẻ, rách.
홈통
【homtong】
(물끄는) máng nước, máng hứng nước.
홈통
【homtong】
máng nước, máng xối, ống thoát nước
홈질
【homjil】
sự may lược, sự may mũi thưa
홈 쇼핑
【hom syoping】
việc mua sắm qua mạng
홈질하다
【homjilhada】
khâu đột, khâu mũi dài.
홈쳐때리다
【homcheottaerida】
Đánh tới tấp, đánh dữ dội.

Chi tiết từ

홈 / hom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà
야구에서, 포수가 있는 자리.
Vị trí đứng của người bắt bóng, trong môn bóng chày.
icon Jaemy dictionary
Rãnh, khe
물체에 오목하고 길게 팬 줄.
Đường dài bị khoét lõm và dài trên vật thể.
icon Jaemy dictionary
Đường rãnh, đường rạch khía (기둥의).
icon Jaemy dictionary
Quê nhà, quê hương, tổ quốc

Từ liên quan:

푸서 원정 그리핑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

홈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới