한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
홍모
[ hongmo ]
lông ngỗng, rẻ bèo, rẻ mạt.
Chi tiết từ
홍모 / hongmo /
Lông ngỗng, rẻ bèo, rẻ mạt.
Ví dụ:
목숨을 홍모처럼 가벼이 여기다
coi mạng sống rẻ như lông ngỗng.
Từ liên quan:
신모 안모 권모 엄모 박모 황모 심모 손모 강모 모씨 오모 방모 원모 씨 여모 우모 김 백모 서모 전모
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
màu đỏ
15:41 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
sắc đỏ
15:41 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng để miêu tả màu sắc
15:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý