한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
홍보
[ hongbo ]
sự quảng bá, thông tin quảng bá
Các từ gợi ý
홍보활동
【hongbohwaldong】
Hoạt động tuyên truyền, hoạt động quảng cáo tiếp thị.
홍보전
【hongbojeon】
cuộc chiến quảng bá
홍보물
【hongbomul】
đồ quảng bá, vật quảng bá
홍보하다
【hongbohada】
quảng bá, tuyên truyền
Chi tiết từ
홍보 / hongbo /
danh từ
Sự quảng bá, thông tin quảng bá
널리 알림. 또는 그 소식.
Việc cho biết rộng rãi. Hoặc tin tức đó.
Từ liên quan:
광고 판촉 마케팅 홍보활동 선전 공보 홍보물 계몽 제작물 캠페인 대행업 판로 병무행정 배너 영상 시책 관광 유통 전략 안내
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quảng bá, truyền thông
17:47 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
17:47 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
liên quan đến marketing
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 報 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý