JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

화
[ hwa ]
sự giận dữ
화
[ hwa ]
(재난) tai họa, thiên tai, tai ương

Các từ gợi ý

애화
【aehwa】
câu chuyện buồn.
경음화
【gyeongeumhwa】
âm căng
토착화
【tochakwa】
sự bản địa hóa, sự ăn sâu bắt rễ, việc làm cho cắm rễ
평준화
【pyeongjunhwa】
chuẩn hóa (việc làm cho giống nhau hàng loạt)
조직화
【jojikwa】
sự tổ chức hóa
고급화
【gogeupwa】
sự cao cấp hóa
단일화
【danilhwa】
sự đơn nhất hoá
우상화
【usanghwa】
thần tượng, sự thần tượng hóa
기사화
【gisahwa】
việc đưa lên báo đài, sự được lên báo, đài
정상화
【jeongsanghwa】
sự bình thường hóa
일상화
【ilssanghwa】
sự thường nhật hóa
화풀이
【hwapuri】
sự hả giận, sự xả giận
민주화
【minjuhwa】
dân chủ hóa
부실화
【busilhwa】
sự bất cập, sự thổi phồng, sự dối trá
의무화
【uimuhwa】
sự nghĩa vụ hóa
Xem thêm

Chi tiết từ

화 / hwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự giận dữ
몹시 못마땅하거나 노여워하는 감정.
Cảm giác tức giận hoặc rất không bình tĩnh.
icon Jaemy dictionary
Thứ ba
월요일을 기준으로 한 주의 둘째 날.
Ngày thứ hai trong tuần khi lấy thứ Hai làm chuẩn.

Từ liên quan:

토 금 목 월 9월 8월 일 3일 토론 오후 오전 첫밗 개굴 냠냠 쇄 -일 종강 금- 진시 면류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới