한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
화밀
[ hwamil ]
Mật hoa.
Chi tiết từ
화밀 / hwamil /
danh từ
Mật hoa.
Từ liên quan:
속씨 처빌 골파 염교 들꿩 물쑥 생선알 날쥐 꽃무지 충영 참복 낙상홍 샛돔 유럽밍크 카구 멧새 대구과 방게 앵무과 유즐동물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tinh hoa văn hóa
15:39 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Sự hòa quyện nghệ thuật
15:39 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật truyền thống
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý