한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
화분
[ hwabun ]
phấn hoa.
화분
[ hwabun ]
chậu hoa cảnh, chậu hoa
Chi tiết từ
화분 / hwabun /
Phấn hoa.
Ví dụ:
화분열(熱)
chứng hen suyễn theo mùa phấn hoa, chứng dị ứng theo mùa phấn hoa.
Từ liên quan:
화초 다육 화단 묘목 분재 꽂이 꽃나무 모판 다육식물 모종 액자 꽃 새알 꽃병 식물 채반 수국 꽃밭 모기향 벼루
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chậu cây
17:28 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Đồ đựng cây cảnh
17:28 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường thấy trong nhà hoặc vườn
17:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý