JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

화분
[ hwabun ]
phấn hoa.
화분
[ hwabun ]
chậu hoa cảnh, chậu hoa

Chi tiết từ

화분 / hwabun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phấn hoa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

화분열(熱)

chứng hen suyễn theo mùa phấn hoa, chứng dị ứng theo mùa phấn hoa.

Từ liên quan:

화초 다육 화단 묘목 분재 꽂이 꽃나무 모판 다육식물 모종 액자 꽃 새알 꽃병 식물 채반 수국 꽃밭 모기향 벼루

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

화분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới