한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
화사
[ hwasa ]
xa hoa, xa xỉ, phô trương.
Các từ gợi ý
화사하다
【hwasahada】
tươi tắn, rạng rỡ, tươi rói
Chi tiết từ
화사 / hwasa /
Xa hoa, xa xỉ, phô trương.
Từ liên quan:
화조 축연 두견
Từ điển mở
Thư Chiêu
Thành viên
Có thể dùng trong mô tả không gian
17:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Rực rỡ, tươi sáng
17:48 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Thường dùng để miêu tả sắc màu
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý