한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
화주
[ hwaju ]
chủ hàng, chủ hàng hoá.
화주
[ hwaju ]
[식물학] nhụy hoa.
화주
[ hwaju ]
rượu mạnh, rượu cồn.
Chi tiết từ
화주 / hwaju /
Chủ hàng, chủ hàng hoá.
Từ liên quan:
하주 화물 포워더 목주 물류 운산 형개 육송 명천 미불 선객 송백 종계 초부 왕화 판로 백출 육상운송 선주 진강
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý