한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
확고
[ hwakgo ]
kiên cố, kiên quyết, cố định, vững chắc.
Các từ gợi ý
확고부동
【hwakkkobudong】
sự vững chắc, sự kiên định, sự kiên quyết
확고하다
【hwakkkohada】
vững chắc, vững bền
확고부동하다
【hwakkkobudonghada】
vững chắc, kiên định, kiên quyết
Chi tiết từ
확고 / hwakgo /
Kiên cố, kiên quyết, cố định, vững chắc.
Từ liên quan:
명확 견고 존중
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vững chắc
18:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
kiên định
18:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong cam kết
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý