JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

확고
[ hwakgo ]
kiên cố, kiên quyết, cố định, vững chắc.

Các từ gợi ý

확고부동
【hwakkkobudong】
sự vững chắc, sự kiên định, sự kiên quyết
확고하다
【hwakkkohada】
vững chắc, vững bền
확고부동하다
【hwakkkobudonghada】
vững chắc, kiên định, kiên quyết

Chi tiết từ

확고 / hwakgo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Kiên cố, kiên quyết, cố định, vững chắc.

Từ liên quan:

명확 견고 존중

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

확고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới