한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
확연
[ hwagyeon ]
xác thực, xác định, rõ ràng.
Các từ gợi ý
확연하다
【hwagyeonhada】
xác thực, chắc chắn, thấu đáo
Chi tiết từ
확연 / hwagyeon /
Xác thực, xác định, rõ ràng.
Từ liên quan:
종경 구공 발심 역력 빈례 음약 비근 탁마 멸도 유견 법수 여법 추호 황벽 왕화 방선 요연 가행 불조 망어
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rõ ràng, hiển nhiên
19:34 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Dễ nhận thấy
19:34 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Sử dụng trong mô tả
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý