JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

확인하다
[ hwaginhada ]
xác nhận
확인하다
[ hwaginhada ]
xác nhận

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
확인서
【hwaginseo】
giấy xác nhận
확인
【hwagin】
sự xác nhận
재확인하다
【jaehwaginhada】
tái xác nhận
재확인
【jaehwagin】
sự tái xác nhận.
확인시키다
【hwaginsikida】
cho xác nhận, bắt xác nhận
확인되다
【hwagindoeda || hwagindweda】
được xác nhận
미확인
【mihwagin】
sự chưa xác nhận
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

확인하다 / hwaginhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Xác nhận
틀림없이 그러한지를 알아보거나 인정하다.
Nhìn nhận hoặc nhận định chính xác là như vậy.

Từ liên quan:

살펴보다 보니 살피다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

확인하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới