한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
확인하다
[ hwaginhada ]
xác nhận
확인하다
[ hwaginhada ]
xác nhận
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
확인서
【hwaginseo】
giấy xác nhận
확인
【hwagin】
sự xác nhận
재확인하다
【jaehwaginhada】
tái xác nhận
재확인
【jaehwagin】
sự tái xác nhận.
확인시키다
【hwaginsikida】
cho xác nhận, bắt xác nhận
확인되다
【hwagindoeda || hwagindweda】
được xác nhận
미확인
【mihwagin】
sự chưa xác nhận
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
확인하다 / hwaginhada /
động từ
Xác nhận
틀림없이 그러한지를 알아보거나 인정하다.
Nhìn nhận hoặc nhận định chính xác là như vậy.
Từ liên quan:
살펴보다 보니 살피다
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
xác nhận
17:07 27-09-2021
Danh Đỗ
Thành viên
xác nhận
17:07 27-09-2021
Nghi Cát
Thành viên
Kiểm tra, xác nhận
17:07 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý