한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
환류
[ hwalryu ]
hoàn lưu, sự chảy ngược dòng.
Chi tiết từ
환류 / hwalryu /
Hoàn lưu, sự chảy ngược dòng.
Từ liên quan:
관류 침강 축력 저압 폐열 융해 와류 응결 간헐 점적 궤환 잠열 대순환 상압 해류 중화열 축합 재순환 석출 압밀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuần hoàn
15:40 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
quá trình lặp lại
15:40 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
trong cơ chế hoạt động
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý