JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

환매
[ hwanmae ]
sự mua lại.
환매
[ hwanmae ]
sự trao đổi hàng lấy hàng.

Chi tiết từ

환매 / hwanmae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự mua lại.
icon Jaemy dictionary
환매하다 mua lại.

Từ liên quan:

차입 증거금 투매 유증 신용공여 수익증권 매매거래 공탁 금융채 예탁 환가 변제 배당락 해약 국공채 추심 발행가격 공사채 지정가 예대율

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

환매ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới