한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
환매
[ hwanmae ]
sự mua lại.
환매
[ hwanmae ]
sự trao đổi hàng lấy hàng.
Chi tiết từ
환매 / hwanmae /
Sự mua lại.
환매하다 mua lại.
Từ liên quan:
차입 증거금 투매 유증 신용공여 수익증권 매매거래 공탁 금융채 예탁 환가 변제 배당락 해약 국공채 추심 발행가격 공사채 지정가 예대율
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mua lại
16:48 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
chương trình hoàn tiền
16:48 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
sử dụng trong giao dịch tài chính
16:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý