한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
환전하다
[ hwanjeonhada ]
đổi tiền
환전하다
[ hwanjeonhada ]
chuyển đổi
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
환전
【hwanjeon】
sự đổi tiền
환전소
【hwanjeonso】
quầy đổi tiền
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
환전하다 / hwanjeonhada /
động từ
Đổi tiền
한 나라의 화폐를 다른 나라의 화폐와 맞바꾸다.
Đổi ngang tiền của một nước với tiền của nước khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đổi tiền
15:13 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Chuyển đổi tiền tệ
15:13 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng khi đi du lịch
15:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý