한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
환절
[ hwanjeol ]
một đốt, một khúc.
환절
[ hwanjeol ]
giao mùa.
Các từ gợi ý
환절기
【hwanjeolgi】
giai đoạn chuyển mùa, giai đoạn giao mùa
Chi tiết từ
환절 / hwanjeol /
Một đốt, một khúc.
Từ liên quan:
피층 체절 비엽 골편 결각 생식관 목뿔뼈 척삭 화탁 탁엽 충란 축색 체벽의 측뇌실 골수강 추골 경쇄 난각 원좌 치설
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý