JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

환절
[ hwanjeol ]
một đốt, một khúc.
환절
[ hwanjeol ]
giao mùa.

Các từ gợi ý

환절기
【hwanjeolgi】
giai đoạn chuyển mùa, giai đoạn giao mùa

Chi tiết từ

환절 / hwanjeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Một đốt, một khúc.

Từ liên quan:

피층 체절 비엽 골편 결각 생식관 목뿔뼈 척삭 화탁 탁엽 충란 축색 체벽의 측뇌실 골수강 추골 경쇄 난각 원좌 치설

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

환절ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới