JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

환하다
[ hwanhada ]
sáng sủa, sáng bừng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
눈앞이 환해지다
【nunabi hwanhaejida】
mắt sáng ra tương lai tươi sáng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

환하다 / hwanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Sáng sủa, sáng bừng
빛이 비치어 맑고 밝다.
Ánh sáng chiếu rọi, sáng và rõ.
icon Jaemy dictionary
Thoáng đãng, rộng mở
앞이 탁 트여 넓고 시원스럽다.
Phía trước mở rộng và quang đãng.
icon Jaemy dictionary
Tường tận
무슨 일이 되어 가는 사정이나 속내가 분명하다.
Nội tình hay sự tình đang diễn ra việc gì rõ ràng.
icon Jaemy dictionary
Sáng sủa
얼굴이 깔끔하게 잘생겨 보기에 좋다.
Khuôn mặt xinh đẹp một cách gọn ghẽ, ưa nhìn
icon Jaemy dictionary
Rạng rỡ (vẻ mặt), tươi tắn
표정이나 성격이 명랑하고 밝다.
Vẻ mặt hay tính cách tươi vui và sáng sủa.
icon Jaemy dictionary
Rực rỡ
색이 밝고 맑다.
Màu sáng và trong.
icon Jaemy dictionary
Thấu tỏ, thấu hiểu, tường tận
어떤 일이나 대상에 대해 잘 알고 있다.
Biết rõ về đối tượng hay việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mát lạnh
맛이 얼얼한 듯하면서 개운하고 시원한 느낌이 있다.
Vị như tê tê, có cảm giác mát và sảng khoái.
icon Jaemy dictionary
(밝다) sáng, sáng sủa.
icon Jaemy dictionary
(앞이 탁 틔다) tươi sáng, rộng mở.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

길이 환하다

rộng mở.

icon Jaemy dictionary
(얼굴이) sáng sủa, mừng rỡ.
icon Jaemy dictionary
(정통) tinh thông.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

법률에 환하다

tinh thông về luật.

Từ liên quan:

정겹다 무섭다 휘영청 포근하다 상쾌하다 을씨년스럽다 쓸쓸하다 싱그럽다 고요하다 푸르다 찬란하다 어둑어둑 잔잔하다 자욱하다 캄캄하다 파랗다 수려하다 편안하다 평화롭다 소란스럽다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

환하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới