한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활달
[ hwaldal ]
tính rộng rãi, tính hào hiệp.
Các từ gợi ý
활달하다
【hwalttalhada】
rộng lượng, hào hiệp, cao thượng
Chi tiết từ
활달 / hwaldal /
Tính rộng rãi, tính hào hiệp.
활달한 hoạt bát, hào hiệp, rộng lượng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoạt bát, nhanh nhẹn
18:18 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
tính cách cởi mở
18:18 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng để miêu tả con người
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý