한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활물
[ hwalmul ]
Sinh vật còn sống.
Các từ gợi ý
활물질
【hwalmuljjil】
Vật chất còn sống.
Chi tiết từ
활물 / hwalmul /
danh từ
Sinh vật còn sống.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sinh vật sống, động thực vật
15:35 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
thường dùng trong sinh học
15:35 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
đề cập đến thế giới tự nhiên
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 活 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý