한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활발
[ hwalbal ]
sự hoạt bát, sự nhanh nhạy, sự năng động.
Các từ gợi ý
불활발
【bulhwalbal】
Không hoạt bát, không nhanh nhẹn.
활발하다
【hwalbalhada】
hoạt bát
Chi tiết từ
활발 / hwalbal /
Sự hoạt bát, sự nhanh nhạy, sự năng động.
활발한 hoạt bát, năng động, nhanh nhạy.
Ví dụ:
활발히
một cách hoạt bát, năng động.
Từ liên quan:
풍부
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Năng động
17:05 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Sôi nổi
17:05 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng để miêu tả tính cách
17:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 活 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý