JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

활발
[ hwalbal ]
sự hoạt bát, sự nhanh nhạy, sự năng động.

Các từ gợi ý

불활발
【bulhwalbal】
Không hoạt bát, không nhanh nhẹn.
활발하다
【hwalbalhada】
hoạt bát

Chi tiết từ

활발 / hwalbal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự hoạt bát, sự nhanh nhạy, sự năng động.
icon Jaemy dictionary
활발한 hoạt bát, năng động, nhanh nhạy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

활발히

một cách hoạt bát, năng động.

Từ liên quan:

풍부

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

활발ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới