JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

활성화하다
[ hwalsseonghwahada ]
phát triển, thúc đẩy phát triển

Các từ gợi ý

활성화
【hwalsseonghwa】
sự phát triển, sự thúc đẩy phát triển
활성화되다
【hwalsseonghwadoeda || hwalsseonghwadweda】
trở nên phát triển, trở nên sôi nổi
활성
【hwalsseong】
hoạt tính.
화하다
【hwahada】
(변화) sự biến đổi, sự biến chuyển
화하다
【hwahada】
(섞다) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn vào.
화하다
【hwahada】
thanh mát
공산화하다
【gongsanhwahada】
cộng sản hóa
만성화하다
【manseonghwahada】
trở thành mãn tính
사문화하다
【samunhwahada】
vô hiệu hóa, làm mất hiệu lực
백지화하다
【baekjjihwahada】
trắng trơn hóa, trống trơn hóa
도식화하다
【dosikwahada】
sơ đồ hóa, biểu đồ hóa
표준화하다
【pyojunhwahada】
chuẩn hóa, lập ra tiêu chuẩn
지능화하다
【jineunghwahada】
tinh vi hóa
세분화하다
【sebunhwahada】
chi tiết hoá
기계화하다
【gigyehwahada || gigehwahada】
cơ giới hóa
Xem thêm

Chi tiết từ

활성화하다 / hwalsseonghwahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Phát triển, thúc đẩy phát triển
사회나 조직 등의 기능이 활발하다. 또는 그러한 기능을 활발하게 하다.
Sôi động chức năng của những đơn vị như tổ chức hay xã hội. Hoặc làm sôi động chức năng như vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

활성화하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới