한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활성화하다
[ hwalsseonghwahada ]
phát triển, thúc đẩy phát triển
Các từ gợi ý
활성화
【hwalsseonghwa】
sự phát triển, sự thúc đẩy phát triển
활성화되다
【hwalsseonghwadoeda || hwalsseonghwadweda】
trở nên phát triển, trở nên sôi nổi
활성
【hwalsseong】
hoạt tính.
화하다
【hwahada】
(변화) sự biến đổi, sự biến chuyển
화하다
【hwahada】
(섞다) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn vào.
화하다
【hwahada】
thanh mát
공산화하다
【gongsanhwahada】
cộng sản hóa
만성화하다
【manseonghwahada】
trở thành mãn tính
사문화하다
【samunhwahada】
vô hiệu hóa, làm mất hiệu lực
백지화하다
【baekjjihwahada】
trắng trơn hóa, trống trơn hóa
도식화하다
【dosikwahada】
sơ đồ hóa, biểu đồ hóa
표준화하다
【pyojunhwahada】
chuẩn hóa, lập ra tiêu chuẩn
지능화하다
【jineunghwahada】
tinh vi hóa
세분화하다
【sebunhwahada】
chi tiết hoá
기계화하다
【gigyehwahada || gigehwahada】
cơ giới hóa
Xem thêm
Chi tiết từ
활성화하다 / hwalsseonghwahada /
động từ
Phát triển, thúc đẩy phát triển
사회나 조직 등의 기능이 활발하다. 또는 그러한 기능을 활발하게 하다.
Sôi động chức năng của những đơn vị như tổ chức hay xã hội. Hoặc làm sôi động chức năng như vậy.
Từ điển mở
Khang Hải
Thành viên
Thúc đẩy hoạt động
15:42 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Dùng trong kinh tế hoặc xã hội
15:42 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Kích hoạt
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý