한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활차
[ hwalcha ]
cái ròng rọc.
Các từ gợi ý
동활차
【donghwalcha】
ròng rọc truyền động.
복활차
【bokwalcha】
ròng rọc phức hợp (gồm trục cố định và trục chuyển động).
Chi tiết từ
활차 / hwalcha /
Cái ròng rọc.
Từ liên quan:
심첨 날개차 외안근 후근 익형 척골 족저 추골 활액 목동맥 견부 경골의 공구대 곡관 회전차 심막 윤축 요골 골두 내경동맥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bánh ròng
16:22 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
vật dụng trong máy móc
16:22 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
sử dụng trong xây dựng
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý