JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

활차
[ hwalcha ]
cái ròng rọc.

Các từ gợi ý

동활차
【donghwalcha】
ròng rọc truyền động.
복활차
【bokwalcha】
ròng rọc phức hợp (gồm trục cố định và trục chuyển động).

Chi tiết từ

활차 / hwalcha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cái ròng rọc.

Từ liên quan:

심첨 날개차 외안근 후근 익형 척골 족저 추골 활액 목동맥 견부 경골의 공구대 곡관 회전차 심막 윤축 요골 골두 내경동맥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

활차ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới