한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
황명
[ hwangmyeong ]
Lệnh nhà vua.
Chi tiết từ
황명 / hwangmyeong /
danh từ
Lệnh nhà vua.
Từ liên quan:
반충 흥패 이녕 관생 잡찬 금춘 조육 고숙 길서 누거 소삼 포군 손서 형관 윤변 춘우 은적 옥배 양홍 최산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ánh sáng vàng
16:33 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Màu sắc tươi sáng
16:33 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong nghệ thuật
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý