한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
황새걸음
[ hwangsaegeoreum ]
bước sải dài, bước chân dài như chân cò.
Các từ gợi ý
참새가 황새걸음 하면 다리가 찢어진다
【chamsaega hwangsaegeoreum hamyeon dariga jjideojinda】
(chim sẻ theo bước chân con cò thì bị rách chân), trứng mà đòi chọi với đá
Chi tiết từ
황새걸음 / hwangsaegeoreum /
Bước sải dài, bước chân dài như chân cò.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường chỉ sự thận trọng
15:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bước đi chậm rãi
15:22 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
hành động cẩn thận
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý