JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

황새걸음
[ hwangsaegeoreum ]
bước sải dài, bước chân dài như chân cò.

Các từ gợi ý

참새가 황새걸음 하면 다리가 찢어진다
【chamsaega hwangsaegeoreum hamyeon dariga jjideojinda】
(chim sẻ theo bước chân con cò thì bị rách chân), trứng mà đòi chọi với đá

Chi tiết từ

황새걸음 / hwangsaegeoreum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bước sải dài, bước chân dài như chân cò.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

황새걸음ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới