한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
황통
[ hwangtong ]
dòng máu của hoàng đế.
Chi tiết từ
황통 / hwangtong /
Dòng máu của hoàng đế.
Từ liên quan:
의충 용부 왕감 안비 건통 원후 칠현 진금 금춘 잡찬 건정 정개 관생 손우 유습 윤변 왕화 음우 은공 유간
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dòng dõi hoàng gia
16:36 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Di truyền từ vua
16:36 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong lịch sử
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý