한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
황포
[ hwangpo ]
Hoàng bào.
Chi tiết từ
황포 / hwangpo /
danh từ
Hoàng bào.
Từ liên quan:
서봉 유간 송동 종숙 양춘 복거 왕청 기봉 허보 길서 최산 서항 청태 증병 누거 능라 각루 가거 추백 폐슬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
màu vàng chói
16:16 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
tông màu vàng tươi
16:16 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng để miêu tả sắc thái màu
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý