한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
회
[ hoe || hwe ]
lần
회
[ hoe || hwe ]
món sống
회
[ hoe ]
vôi (dùng xây dựng).
회
[ hoe ]
[의학] giun đũa.
Các từ gợi ý
굴회
【gulhoe】
Hàu sống, món gỏi hàu.
바자회
【bajahoe】
hội chợ quyên góp
독주회
【dokjjuhoe || dokjjuhwe】
buổi độc tấu
수련회
【suryeonhoe || suryeonhwe】
đợt bồi dưỡng, đợt huấn luyện
품평회
【pumpyeonghoe || pumpyeonghwe】
ngày hội bình phẩm, buổi họp đánh giá
협의회
【hyeobuihoe || hyeobihwe】
buổi thảo luận, cuộc họp
박람회
【bangnamhoe || bangnamhwe】
cuộc trưng bày, cuộc triển lãm, hội chợ
독창회
【dokchanghoe || dokchanghwe】
buổi biểu diễn đơn ca, buổi độc diễn
후원회
【huwonhoe || huwonhwe】
hội hỗ trợ, hội tài trợ
야유회
【yayuhoe || yayuhwe】
buổi dã ngoại, chuyến dã ngoại
망년회
【mangnyeonhoe || mangnyeonhwe】
tiệc tất niên, liên hoan cuối năm
송별회
【songbyeolhoe】
tiệc chia tay
동우회
【donguhoe || donguhwe】
câu lạc bộ, hội
전시회
【jeonsihoe || jeonsihwe】
hội chợ, triển lãm
동문회
【dongmunhoe || dongmunhwe】
hội đồng môn
Xem thêm
Chi tiết từ
회 / hoe || hwe /
danh từ phụ thuộc
Lần
횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần.
Từ liên quan:
매 기 사
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý