한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
회송
[ hoesong ]
gửi lại, chuyển lại, hoàn lại.
Chi tiết từ
회송 / hoesong /
Gửi lại, chuyển lại, hoàn lại.
Từ liên quan:
증결 착발 각역 하역 북행 양륙 속달 준급행 집하 갑종 남행 특별열차 행선 열차 운구 준급 승차장 완행 환적 후송
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
trả hàng
18:10 21-07-2026
Trang An
Thành viên
trong logistic
18:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
vận chuyển trở lại
18:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 送 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý