JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

회전시키다
[ hoejeonsikida || hwejeonsikida ]
xoay, quay, làm xoay, làm quay

Các từ gợi ý

시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
회전
【hoejeon || hwejeon】
sự quay vòng
회전
【hoejeon】
sự quay vòng, sự xoay vòng, sự hồi chuyển, sự luân phiên.
회전
【hoejeon】
trả lời bằng điện đàm, bức điện hồi đáp.
회전
【hoejeon】
trận giao tranh, trận giao đấu.
회전
【hoejeon】
trận chiến, trận đánh, cuộc giao chiến.
회전하다
【hoejeonhada || hwejeonhada】
quay vòng
회전되다
【hoejeondoeda || hwejeondweda】
được xoay tròn, được xoay vòng
급회전
【geupoejeon || geupwejeon】
sự quay nhanh, sự quay gấp
회전의자
【hoejeonuija || hwejeonija】
ghế xoay, ghế quay
우회전
【uhoejeon || uhwejeon】
việc rẽ phải
회전목마
【hoejeonmongma || hwejeonmongma】
trò chơi vòng xoay ngựa gỗ
좌회전
【jwahoejeon || jwahwejeon】
sự rẽ trái, sự quẹo trái
좌회전하다
【jwahoejeonhada】
rẽ trái
Xem thêm

Chi tiết từ

회전시키다 / hoejeonsikida || hwejeonsikida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Xoay, quay, làm xoay, làm quay
물체 자체를 빙빙 돌리다.
Làm xoay tròn bản thân vật thể.
icon Jaemy dictionary
Quay vòng
어떤 것을 중심으로 하여 그 주위를 빙빙 돌게 하다.
Thu lại vốn đã đầu tư. Hoặc khiến cho bán tất cả hàng hóa đã sản xuất hoặc đã mua.
icon Jaemy dictionary
Xoay, quay, vặn, làm xoay
방향을 바꿔 움직이게 하다.
Khiến cho di chuyển đổi chiều.
icon Jaemy dictionary
Quay, xoay, làm quay, làm xoay
투자한 자금을 모두 되돌아오게 하다. 또는 구입한 상품을 모두 팔리게 하다.
Lấy cái gì đó làm trọng tâm và làm cho quay tròn quanh chu vi đó.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

회전시키다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới