한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
회전시키다
[ hoejeonsikida || hwejeonsikida ]
xoay, quay, làm xoay, làm quay
Các từ gợi ý
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
회전
【hoejeon || hwejeon】
sự quay vòng
회전
【hoejeon】
sự quay vòng, sự xoay vòng, sự hồi chuyển, sự luân phiên.
회전
【hoejeon】
trả lời bằng điện đàm, bức điện hồi đáp.
회전
【hoejeon】
trận giao tranh, trận giao đấu.
회전
【hoejeon】
trận chiến, trận đánh, cuộc giao chiến.
회전하다
【hoejeonhada || hwejeonhada】
quay vòng
회전되다
【hoejeondoeda || hwejeondweda】
được xoay tròn, được xoay vòng
급회전
【geupoejeon || geupwejeon】
sự quay nhanh, sự quay gấp
회전의자
【hoejeonuija || hwejeonija】
ghế xoay, ghế quay
우회전
【uhoejeon || uhwejeon】
việc rẽ phải
회전목마
【hoejeonmongma || hwejeonmongma】
trò chơi vòng xoay ngựa gỗ
좌회전
【jwahoejeon || jwahwejeon】
sự rẽ trái, sự quẹo trái
좌회전하다
【jwahoejeonhada】
rẽ trái
Xem thêm
Chi tiết từ
회전시키다 / hoejeonsikida || hwejeonsikida /
động từ



Xoay, quay, làm xoay, làm quay
물체 자체를 빙빙 돌리다.
Làm xoay tròn bản thân vật thể.
Quay vòng
어떤 것을 중심으로 하여 그 주위를 빙빙 돌게 하다.
Thu lại vốn đã đầu tư. Hoặc khiến cho bán tất cả hàng hóa đã sản xuất hoặc đã mua.
Xoay, quay, vặn, làm xoay
방향을 바꿔 움직이게 하다.
Khiến cho di chuyển đổi chiều.
Quay, xoay, làm quay, làm xoay
투자한 자금을 모두 되돌아오게 하다. 또는 구입한 상품을 모두 팔리게 하다.
Lấy cái gì đó làm trọng tâm và làm cho quay tròn quanh chu vi đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xoay
17:30 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
quay vòng
17:30 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
đảo chiều
17:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý