한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
회집
[ hoejip ]
Tập họp, tụ tập.
Chi tiết từ
회집 / hoejip /
danh từ
Tập họp, tụ tập.
Từ liên quan:
자모회 꽃방 속회
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quán ăn hải sản
16:58 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Nơi phục vụ món ăn từ cá
16:58 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường có không gian ấm cúng
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý