한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
회피하다
[ hoepihada || hwepihada ]
trốn tránh, né tránh
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
회피
【hoepi || hwepi】
sự trốn tránh, sự né tránh
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
회피하다 / hoepihada || hwepihada /
động từ


Trốn tránh, né tránh
만나지 않고 피하다.
Không gặp mà tránh đi chỗ khác.
Né tránh, làm ngơ
책임을 지지 않고 피하다.
Chối bỏ trách nhiệm.
Trốn tránh, trốn
어떠한 일을 하기 싫어서 나서지 않고 피하다.
Không thích làm việc gì đó nên không ra mặt mà tránh đi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tránh né
16:59 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
không đối mặt
16:59 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng khi có áp lực
16:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý