JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

회향
[ hoehyang ]
nỗi nhớ quê hương, lòng nhớ quê, nhớ nhà.
회향
[ hoehyang ]
[식물학] giống loại cây thì là.

Chi tiết từ

회향 / hoehyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nỗi nhớ quê hương, lòng nhớ quê, nhớ nhà.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

회향병

bệnh nhớ nhà, nhớ quê.

Từ liên quan:

천일기도 축원 우란분 춘광 밀운 대황 갈근 포살 황벽 회주 예불 빈랑 황련 곽향 삽주 목향 쑥떡 지초 성월 차전자

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

회향ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới