한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
횡단하다
[ hoengdanhada || hwengdanhada ]
băng qua, qua
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
횡단
【hoengdan || hwengdan】
sự sang ngang, sự đi ngang
무단횡단하다
【mudanhoengdanhada】
vi phạm luật giao thông
횡단면
【hoengdanmyeon || hwengdanmyeon】
mặt cắt ngang, hình cắt ngang
횡단로
【hoengdanno || hwengdanno】
đường băng qua
횡단보도
【hoengdanbodo】
lối sang đường
횡단보도
【hoengdanbodo || hwengdanbodo】
đường dành cho người đi bộ
무단 횡단
【mudan hoengdan】
băng qua đường trái phép
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
횡단하다 / hoengdanhada || hwengdanhada /
động từ


Băng qua, qua
도로나 강 등을 가로 방향으로 지나다.
Đi qua con đường hay con sông theo phương hướng cắt ngang con đường hay con sông ấy.
Băng qua, vượt qua
대륙이나 대양 등을 동서의 방향으로 가로로 건넘.
Sự vượt qua đại lục hay đại dương theo hướng từ Đông sang Tây.
Cắt ngang
가로 방향으로 끊거나 자르다.
Làm đứt hay cắt theo phương ngang.
Từ liên quan:
덮치다 고비사막
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Băng qua, vượt qua
16:31 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Đi qua đường
16:31 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường dùng trong giao thông
16:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý