JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

횡단하다
[ hoengdanhada || hwengdanhada ]
băng qua, qua

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
횡단
【hoengdan || hwengdan】
sự sang ngang, sự đi ngang
무단횡단하다
【mudanhoengdanhada】
vi phạm luật giao thông
횡단면
【hoengdanmyeon || hwengdanmyeon】
mặt cắt ngang, hình cắt ngang
횡단로
【hoengdanno || hwengdanno】
đường băng qua
횡단보도
【hoengdanbodo】
lối sang đường
횡단보도
【hoengdanbodo || hwengdanbodo】
đường dành cho người đi bộ
무단 횡단
【mudan hoengdan】
băng qua đường trái phép
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

횡단하다 / hoengdanhada || hwengdanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Băng qua, qua
도로나 강 등을 가로 방향으로 지나다.
Đi qua con đường hay con sông theo phương hướng cắt ngang con đường hay con sông ấy.
icon Jaemy dictionary
Băng qua, vượt qua
대륙이나 대양 등을 동서의 방향으로 가로로 건넘.
Sự vượt qua đại lục hay đại dương theo hướng từ Đông sang Tây.
icon Jaemy dictionary
Cắt ngang
가로 방향으로 끊거나 자르다.
Làm đứt hay cắt theo phương ngang.

Từ liên quan:

덮치다 고비사막

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

횡단하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới