한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
효수
[ hyosu ]
bêu đầu (treo đầu) tên tội phạm.
Chi tiết từ
효수 / hyosu /
Bêu đầu (treo đầu) tên tội phạm.
Từ liên quan:
참형 하묘 나졸 옥졸 총살 참살 낙형 장개 홍륜 형장 노복 동소 참서 원혼 준사 극언 석두 추국 겁탈 난군
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình phạt chết
17:22 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
hình phạt tàn ác
17:22 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thời phong kiến thường dùng
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý