한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후두두
[ hududu ]
Tiếng lộp bộp <mưa>.
Các từ gợi ý
두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
두서넛
【duseoneot】
hai ba hay bốn
놓아두다
【noaduda】
đặt xuống, để xuống
헛웃음
【heoduseum】
sự cười gượng, nụ cười gượng gạo
후두
【hudu】
[의학] chẩm, chỏm đầu.
후두
【hudu】
thanh quản
후두염
【huduyeom】
viêm thanh quản
후두부
【hudubu】
gáy, ót
두
【du】
đầu, thủ, con.
이두
【idu】
idu, chữ idu
두발
【dubal】
tóc, đầu tóc
두개
【dugae】
Sọ não.
Xem thêm
Chi tiết từ
후두두 / hududu /
trạng từ

Tiếng lộp bộp <mưa>.
Ví dụ:
비가 후두두내리고 있다
mưa rơi lộp bộp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng gõ mạnh
18:55 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
âm thanh vang vọng
18:55 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng để mô tả tiếng động
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý