JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

후두두
[ hududu ]
Tiếng lộp bộp <mưa>.

Các từ gợi ý

두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
두서넛
【duseoneot】
hai ba hay bốn
놓아두다
【noaduda】
đặt xuống, để xuống
헛웃음
【heoduseum】
sự cười gượng, nụ cười gượng gạo
후두
【hudu】
[의학] chẩm, chỏm đầu.
후두
【hudu】
thanh quản
후두염
【huduyeom】
viêm thanh quản
후두부
【hudubu】
gáy, ót
두
【du】
đầu, thủ, con.
이두
【idu】
idu, chữ idu
두발
【dubal】
tóc, đầu tóc
두개
【dugae】
Sọ não.
Xem thêm

Chi tiết từ

후두두 / hududu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Tiếng lộp bộp <mưa>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비가 후두두내리고 있다

mưa rơi lộp bộp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

후두두ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới