한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후려치다
[ huryeochida ]
vụt, giáng, đấm, quất, quật
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
후려치다 / huryeochida /
động từ





Vụt, giáng, đấm, quất, quật
주먹이나 채찍 등을 휘둘러 힘껏 때리거나 치다.
Ra sức vung đánh roi hoặc đấm bằng nắm đấm.
Trả giá quá rẻ, trả giá bèo
물건값을 너무 심하게 깎다.
Mặc cả hạ giá đồ một cách thái quá.
Đánh, quất, đập
Ví dụ:
얼굴을 후려치다
đánh vào mặt.
채찍으로 후려치다
dùng roi quất.
주먹으로 후려치다
nện quả đấm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh mạnh
16:42 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
cú sốc bất ngờ
16:42 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
trong giao tiếp
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý