JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

후련하다
[ huryeonhada ]
dễ chịu

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
가슴이 후련해지다
【gaseumi huryeonhaejida】
khoan khoái, nhẹ nhõm
가슴이 시원하다[후련하다]
【gaseumi siwonhada[huryeonhada]】
phấn chấn, phơi phới
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

후련하다 / huryeonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Dễ chịu
거북하거나 좋지 않았던 속이 풀려서 시원하다.
Tâm trạng trong lòng không vui hoặc bức bối được giải tỏa và thấy thoải mái.
icon Jaemy dictionary
Sảng khoái, thoải mái
마음에 답답하게 맺혔던 것이 풀려 시원하다.
Cái đang khúc mắc trong lòng một cách khó chịu được giải tỏa và thấy thoải mái.
icon Jaemy dictionary
Nhẹ nhõm, dễ chịu, trút gánh nặng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얘기하고 나니 후련하다

tâm sự xong thấy nhẹ nhõm.

Từ liên quan:

쓰리다 짠하다 속상하다 착잡하다 먹먹하다 간지럽다 담담하다 뿌듯하다 미련하다 짜릿하다 허탈하다 뭉클하다 간절하다 흐뭇하다 애틋하다 식상하다 씁쓸하다 속이 야속하다 덤덤히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

후련하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới