한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후련하다
[ huryeonhada ]
dễ chịu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
가슴이 후련해지다
【gaseumi huryeonhaejida】
khoan khoái, nhẹ nhõm
가슴이 시원하다[후련하다]
【gaseumi siwonhada[huryeonhada]】
phấn chấn, phơi phới
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
후련하다 / huryeonhada /
tính từ

Dễ chịu
거북하거나 좋지 않았던 속이 풀려서 시원하다.
Tâm trạng trong lòng không vui hoặc bức bối được giải tỏa và thấy thoải mái.
Sảng khoái, thoải mái
마음에 답답하게 맺혔던 것이 풀려 시원하다.
Cái đang khúc mắc trong lòng một cách khó chịu được giải tỏa và thấy thoải mái.
Nhẹ nhõm, dễ chịu, trút gánh nặng.
Ví dụ:
얘기하고 나니 후련하다
tâm sự xong thấy nhẹ nhõm.
Từ liên quan:
쓰리다 짠하다 속상하다 착잡하다 먹먹하다 간지럽다 담담하다 뿌듯하다 미련하다 짜릿하다 허탈하다 뭉클하다 간절하다 흐뭇하다 애틋하다 식상하다 씁쓸하다 속이 야속하다 덤덤히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm thấy nhẹ nhõm
17:07 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thường dùng sau khi giải tỏa
17:07 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Liên quan đến cảm xúc tích cực
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý