JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

후루루
[ hururu ]
(호각을) tiếng huýt sáo, tiếng huýt còi

Các từ gợi ý

후루룩하다
【hururukada】
húp sùm sụp, húp xì xụp

Chi tiết từ

후루루 / hururu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(호각을) tiếng huýt sáo, tiếng huýt còi
icon Jaemy dictionary
(불타는 모양) lập loè, bập bùng.
icon Jaemy dictionary
후루루하다 cháy bập bùng (불타다).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

후루루ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới