한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후루루
[ hururu ]
(호각을) tiếng huýt sáo, tiếng huýt còi
Các từ gợi ý
후루룩하다
【hururukada】
húp sùm sụp, húp xì xụp
Chi tiết từ
후루루 / hururu /
(호각을) tiếng huýt sáo, tiếng huýt còi
(불타는 모양) lập loè, bập bùng.
후루루하다 cháy bập bùng (불타다).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng hô
18:06 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
âm thanh vui vẻ
18:06 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng khi phấn khởi
18:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý