한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후무리다
[ humurida ]
tham ô, biển thủ, tham nhũng.
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
무리
【muri】
đám, bầy
훗훗하다
【hututada】
ngồn ngột, nồng nồng, oi nồng
후
【hu】
hu, phù
무리하다
【murihada】
quá mức
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
햇무리
【haenmuri】
hào quang, quầng mặt trời
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
무리
【muri】
sự quá sức, sự quá mức
후후하다
【huhuhada】
thổi phù phù
후
【hu】
sau, sau khi
흰무리
【hinmuri】
bánh làm bằng bột tẻ.
Xem thêm
Chi tiết từ
후무리다 / humurida /
Tham ô, biển thủ, tham nhũng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mờ nhạt
19:27 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
không rõ ràng
19:27 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường miêu tả cảm xúc
19:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý