JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

후무리다
[ humurida ]
tham ô, biển thủ, tham nhũng.

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
무리
【muri】
đám, bầy
훗훗하다
【hututada】
ngồn ngột, nồng nồng, oi nồng
후
【hu】
hu, phù
무리하다
【murihada】
quá mức
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
햇무리
【haenmuri】
hào quang, quầng mặt trời
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
무리
【muri】
sự quá sức, sự quá mức
후후하다
【huhuhada】
thổi phù phù
후
【hu】
sau, sau khi
흰무리
【hinmuri】
bánh làm bằng bột tẻ.
Xem thêm

Chi tiết từ

후무리다 / humurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tham ô, biển thủ, tham nhũng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

후무리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới