한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후비적후비적
[ hubijeokubijeok ]
Ngoáy, xoay, móc ra.
Chi tiết từ
후비적후비적 / hubijeokubijeok /
danh từ
Ngoáy, xoay, móc ra.
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
thể hiện sự do dự
17:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lề mề, chậm chạp
17:43 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
không quyết đoán
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý